Similar to 簡定帝

スーリヤヴァルマン
Vidyanandana
成泰帝
Thành Thái
莫景宗
Mạc Toàn
莫代宗
Mạc Kính Cung
陳睿宗
Trần Duệ Tông
陳英宗
Trần Anh Tông
陳芸宗
Trần Nghệ Tông
陳晛
Trần Phế Đế
陳憲宗
Trần Hiến Tông
陳順宗
Trần Thuận Tông
陳少帝
Trần Thiếu Đế
陳聖宗
Trần Thánh Tông
楊日礼
Dương Nhật Lễ
陳明宗
Trần Minh Tông
陳裕宗
Trần Dụ Tôngマルクス・アエミリウス・アエミリアヌス
Aemilianus
アタルヤ
Athaliah
阿答阿者
Po Binasuor
アハズヤ (イスラエル王)
Ahaziah of Israel
アハズヤ (ユダ王)
Ahaziah of Judah
アブー・アル=アフマド・ハージ・ハン
▲3 trends
アブドゥッラティーフ (ヤルカンド・ハン国)

アブドゥッラー (ヤルカンド・ハン国)
Abdallah (Moghul Khan)
アブドゥッラーフ2世
Abdullah Khan II
アブドゥッラシード・ハン1世
Abdurashid Khan
アブドゥッラシード・ハン2世
Abd ar-Rashid Khan II
アブドゥル・カリーム (ヤルカンド・ハン国)
Abdul Karim Khan (Yarkand)
アリー・スルターン
'Ali-Sultan