Category:ベトナムの食文化
餅
Mochi▲1 trends
豆腐
Tofuゲンゴロウ類

バンレイシ
Annona squamosa
ガランガル
Galangal
チェンドル
Cendol
ルオウ・カン
Rượu cần
タイワンタガメ
Lethocerus indicus
ドンタオ鶏
Dong Tao chicken
ボーコー
Bò kho
ルオウ・ネプ
Rượu nếp
バイン
Bánh
チャーカー・ラーヴォン
Chả cá Lã Vọng
チャーズィオ

蓮茶 (ベトナム)
Vietnamese lotus tea
メン (麹)

豚耳
Pig's ear as food
クルプック
Krupuk
カイラン
Gai lan
チャオトム
Chạo tôm
カインチュア
Canh chua
ネムチュア
Nem chua
バインバオ
Bánh bao
ポットベリー
Vietnamese Pot-bellied
オオバコエンドロ
Eryngium foetidum
ミチヤナギ
Polygonum aviculare
ヌオックチャム
Nước chấm
ナンバンカラスウリ
Gac